Bài Phúc âm hôm này là sáng Chúa Nhật Phục Sinh. Phêrô và Gioan đã khám phá ngôi mộ trống, còn các phụ nữ đã gặp Chúa Giêsu Phục Sinh và báo tin cho các Tông Đồ. Nhưng các ông vẫn co cụm sau những cánh cửa đóng kín trong căn phòng lầu trên — nơi Chúa Kitô đã thiết lập Bí tích Thánh Thể trong Bữa Tiệc Ly — vì sợ rằng kẻ thù của Chúa Giêsu sẽ giết họ, mặc dù họ biết Người vừa chiến thắng sự chết và đã sống lại.
Nhưng Đức Giêsu đã đi xuyên qua những cánh cửa gỗ đang khóa và cả những cánh cửa sợ hãi khóa kín lòng họ. Người cũng đi qua những cánh cửa khóa kín của chúng ta: ngay cả sự yếu đuối trong đức tin, đức cậy và lòng can đảm của ta cũng không thể ngăn Người bước vào. Ngay cả tội lỗi của chúng ta cũng không thể ngăn Người lại. Người là vị mục tử nhân lành đi tìm con chiên lạc của mình, là “con chó săn của Thiên Đàng” luôn đuổi theo sát gót chúng ta. Như thánh Phaolô Tông đồ đã nói: “Ở đâu tội lỗi lan tràn, ở đó ân sủng càng chứa chan gấp bội” (Rm 5,20).
Khi ban Chúa Thánh Thần cho các Tông đồ trong căn phòng lầu trên, Đức Giêsu đã trao cho các ông bốn món quà.
Món quà thứ nhất là sự hiện diện cụ thể của chính thân thể Người đang đứng trước mắt họ. Đức tin của các ông — cũng là đức tin chúng ta lãnh nhận — được xây dựng trên sự kiện chứ không phải cảm xúc. Đức tin của chúng ta cũng phải như thế, bởi đức tin của ta chính là đức tin của các Tông đồ được truyền lại qua chuỗi chứng nhân là Hội Thánh. Chúa Giêsu nói với “Tôma cứng lòng tin” rằng ông có phúc vì đã thấy nên tin; còn chúng ta còn có phúc hơn vì tin dù không thấy. Nhưng dù chúng ta không thấy sự hiện diện của Người, sự hiện diện ấy vẫn là thật; đó là một sự kiện.
Món quà thứ hai là sự bình an trong tâm hồn. Bình an là một trong những hoa trái của Chúa Thánh Thần, Thần Khí của Đức Kitô. Đây là sự bình an của Người như Người đã hứa, chứ không phải sự bình an của thế gian. Bình an của thế gian là sự hòa thuận với thế gian, xác thịt và ma quỷ; còn bình an của Chúa Giêsu là sự hòa thuận với Thiên Chúa, với chính mình và với tha nhân — hòa thuận với Thiên Chúa nên hòa thuận với chính mình, và hòa thuận với chính mình nên hòa thuận với tha nhân.
Món quà thứ ba là sứ mạng của các ông: tiếp tục sứ mạng mà Chúa Cha đã trao cho Chúa Giêsu. Cuối Thánh lễ, lời cuối cùng của linh mục là ite missa est, không chỉ có nghĩa là: “Lễ xong, chúc anh chị em đi bình an,” như thể thầy giáo đuổi lớp học ồn ào của mình ra về vì đã hết giờ, nhưng đúng hơn là: “Hãy đi, anh chị em được sai đi thi hành sứ vụ.” Sứ vụ ấy là loan báo Tin Mừng bằng lời nói và việc làm, và sứ vụ này không hề có giới hạn kiểu như “chỉ dành cho giáo sĩ” hay “chỉ dành cho các thánh và nhà thần bí.”
Món quà thứ tư là quyền tha tội. Vì trong cả tiếng Hy Lạp lẫn tiếng Do Thái, cùng một từ vừa có nghĩa là “thần khí” vừa có nghĩa là “hơi thở” hay “hơi thở sự sống,” nên Chúa Giêsu đã ban Thánh Thần không chỉ cách thiêng liêng mà còn cách bí tích, bằng việc thực sự thổi hơi trên các ông. Món quà này vẫn còn tồn tại cho đến hôm nay: Chúa Giêsu rõ ràng không chỉ trao nó tạm thời cho mười hai người, nhưng cho những người kế vị các ông — tức Hội Thánh — mãi mãi, để được chuyển trao cho chúng ta ngày nay qua việc thiết lập bí tích Thú Tội hay bí tích Giải Hoà (Cả hai tên đều đúng, vì bí tích ấy vừa là sự tha thứ vừa là sự hoà giải.)
Satan sợ quyền năng của bí tích này hơn bất cứ điều gì khác trên trần gian, ngoại trừ bí tích Thánh Thể. Không gì ban bình an mạnh mẽ hơn cho tội nhân biết ăn năn bằng lời xác quyết đầy uy quyền của linh mục nhân danh Chúa Giêsu Kitô và bằng chính quyền năng thần linh của Người rằng tội lỗi chúng ta đã được tha.
Điều bước vào chiếc tòa giải tội nhỏ bé, tối tăm và chật hẹp ấy là một linh hồn nhơ nhuốc, phủ đầy bụi bẩn của tội lỗi; còn điều bước ra là một linh hồn tinh tuyền như tuyết mới, được tẩy sạch bởi máu của Chiên Thiên Chúa, Đấng xóa tội trần gian. Không tận dụng dòng suối tắm gội ấy thì quả thật là điều điên rồ. -- Dr. Peter Kreeft, Food for the Soul: Reflections on the Mass Readings (Cycle A)


0 Nhận xét