Bài chú giải có 5 điểm và điểm thứ 5 gây ấn tượng hơn nên Ad kéo điểm thứ 5 lên trên.
Điểm thứ năm: Hai môn đệ vẫn chưa nhận ra Chúa Giêsu khi Ngài làm cho Kinh Thánh bừng cháy như lửa trong lòng họ. Khi nào họ nhận ra Ngài? Bản văn nói: “khi Người bẻ bánh”, tức là khi Ngài cử hành Thánh Thể với họ.
Chúng ta được mời gọi giống như họ: nhận ra Ngài bằng đôi mắt đức tin trong việc bẻ bánh, trong Thánh Thể. Ngài thực sự hiện diện ở đó.
Ngài cũng hiện diện trong Lời của Ngài, vì Kinh Thánh là “Lời Thiên Chúa” được viết ra, còn Chúa Giêsu là “Ngôi Lời Thiên Chúa” bằng xương bằng thịt; nhưng đó chỉ là bước đầu, bước chuẩn bị, để dẫn chúng ta đến bước thứ hai: sự hiện diện thật của Ngài trong Thánh Thể.
Đó là lý do Thánh Lễ có hai phần: phần đầu là các bài đọc Kinh Thánh và bài giảng; phần thứ hai là hy tế Thánh Thể. Chúa Giêsu thật sự hiện diện trong tâm hồn bạn ở phần đầu khi Ngài nói với bạn qua Kinh Thánh—nhưng theo cách thiêng liêng. Còn trong Thánh Thể, Ngài hiện diện cách trọn vẹn và cá vị: với toàn bộ thần tính và nhân tính, với cả linh hồn và thân xác, với cả thịt và máu.
Đức tin nhìn thấy Ngài ở đó, tình yêu thờ lạy Ngài ở đó, và niềm hy vọng hoàn toàn tín thác nơi Ngài ở đó. Sự hiện diện của Ngài là “thân xác với thân xác” trên lưỡi bạn, “linh hồn với linh hồn” trong tâm hồn bạn, “trái tim với trái tim” trong trái tim bạn, cũng như “trí tuệ với trí tuệ” trong tâm trí bạn.
Và khi Ngài chạm đến trái tim bạn, trái tim bạn bắt đầu bừng cháy tình yêu của Ngài, như hai môn đệ đã nói: “Lòng chúng ta đã chẳng bừng cháy lên sao?” Tin Mừng hôm nay là Tin Mừng của trái tim bừng cháy.
Nếu bạn không cảm thấy điều đó, điều ấy không quan trọng. Ngài không phải là một cảm xúc; Ngài là một Đấng thật. Và Ngài muốn hơn cả cảm xúc của bạn—Ngài muốn trái tim bạn, trung tâm sâu thẳm của linh hồn bạn, sâu hơn mọi cảm xúc và cả mọi suy nghĩ.
Nếu bạn không hiểu hay không cảm thấy sự hiện diện của Ngài trong lòng, điều đó cũng không quan trọng. Điều quan trọng là: bạn có muốn Ngài hiện diện trong bạn không? Nếu bạn thành thật nói “có”, thì bạn đã có Ngài rồi.
Ngài đã hứa: “Hãy tìm thì sẽ thấy… Ai tìm thì sẽ gặp” (Mt 7,7–8). Nếu bạn khao khát Ngài, chính điều đó chứng tỏ Ngài đã khơi lên trong bạn ngọn lửa khao khát ấy. Như Pascal viết, Thiên Chúa nói với bạn: “Hãy vững lòng, con ơi. Con đã chẳng tìm Ta, nếu Ta chưa tìm con trước.”
Đây là một cuộc đối thoại quen thuộc trong tòa giải tội:
“Thưa cha, con thấy mình không thật sự yêu mến Chúa.”
“Con có muốn yêu mến Chúa không?”
“Có, vì thế nên con mới buồn.”
“Vậy nếu con muốn yêu mến Chúa, thì con đã yêu rồi. Yêu là ý chí, là chọn lựa, không phải chỉ là cảm xúc.”
Khi Đức Maria nói lời quan trọng nhất mà một con người từng nói trong lịch sử—khi Mẹ làm cho ơn cứu độ của chúng ta trở nên có thể bằng tiếng “xin vâng” trong biến cố Truyền Tin—điều đó không dựa trên cảm xúc, nhưng trên tình yêu, niềm tín thác, và vì thế là sự vâng phục.
------------
Hầu hết những suy niệm hay về Kinh Thánh đều ngắn gọn và chỉ nêu một ý chính, nhưng theo cách mạnh mẽ và khó quên. Những suy niệm gồm ba ý cũng hữu ích, nhưng ba thường là giới hạn: chúng ta sẽ quên ý thứ tư. Nhưng trong đoạn Tin Mừng này, tôi thấy ít nhất năm điểm, và cả năm đều không hiển nhiên, nên thường bị bỏ sót, và tôi không muốn bạn bỏ lỡ chúng. Vì thế, tôi sẽ nói về cả năm điểm, nhưng rất ngắn gọn; và nếu bạn chỉ nhớ được ba, hoặc thậm chí chỉ một, cũng tốt—như thế cũng đã đáng công rồi.
Trước hết, hai môn đệ nói với Chúa Giêsu rằng họ thất vọng vì Ngài bị đóng đinh, bởi họ nghĩ Ngài là Đấng Mêsia—điều này là đúng—và rằng Đấng Mêsia sẽ đem lại tự do cho Israel: tự do khỏi kẻ thù của họ. Điều đó cũng đúng; chính các ngôn sứ của Thiên Chúa trong Kinh Thánh Do Thái đã nói như vậy. Nhưng Chúa Giêsu thì vừa chết lại vừa không mang tính chính trị, nên bây giờ Ngài không thể giải phóng Israel khỏi các kẻ thù Rôma độc tài, áp bức và chuyên chế của họ. Xác chết thì không thể làm gì được.
Dĩ nhiên, họ sai khi nghĩ rằng Chúa Giêsu đã chết; nhưng họ cũng sai về tự do và về kẻ thù. Tự do mà Chúa Giêsu ban cho chúng ta không phải là tự do khỏi những kẻ thù chính trị hay quân sự bên ngoài—những kẻ kiểm soát thế giới vật chất bên ngoài của chúng ta—nhưng là tự do khỏi tội lỗi, thứ kiểm soát thế giới nội tâm và thiêng liêng của chúng ta. Kẻ thù nguy hiểm nhất của chúng ta không phải là người Rôma, mà là tội lỗi, là sự lệ thuộc của chúng ta vào tội. Kẻ thù bên ngoài chỉ có thể áp bức thân xác chúng ta trong một thời gian, nhưng tội lỗi—là sự xa cách Thiên Chúa—có thể áp bức linh hồn chúng ta mãi mãi.
Những người có lòng hướng về sự thánh thiện, và hiểu rằng kẻ thù thật sự của mình là tội lỗi, đã đủ khôn ngoan để nhận ra Đấng Mêsia của mình, và họ trở thành môn đệ của Chúa Giêsu vì Ngài ban cho họ điều lòng họ khao khát. Còn những người đặt lòng mình vào thành công trần thế thì từ chối Ngài, vì Ngài không cho họ điều họ mong muốn. Vì thế, chính con tim đã dạy trí óc họ—đúng hay sai. Tình yêu đúng dẫn đến tư tưởng đúng và mở mắt họ; tình yêu sai làm họ mù lòa. Sự lệ thuộc không chỉ nô lệ hóa chúng ta; nó còn làm chúng ta mù. Không phải tất cả chúng ta đều nghiện ma túy, nhưng tất cả chúng ta đều “nghiện tội”.
Chúa Giêsu biết tất cả điều đó; vì thế, điều đầu tiên Ngài nói trong Tin Mừng Gioan là: “Các anh tìm gì thế?” (Ga 1,38). Nói cách khác: nếu bạn tìm một Đấng cứu độ khỏi tội lỗi, nếu bạn muốn tự do khỏi tội, nếu bạn muốn trở nên thánh, hãy theo tôi, và tôi sẽ dẫn bạn đến niềm vui đích thực. Nhưng nếu bạn tìm tự do chính trị, xã hội hay quân sự, tìm quyền lực và thành công, tôi sẽ làm bạn thất vọng. Tôi là Thiên Chúa của bạn, không phải là hoàng đế của bạn. Tôi không ra tranh cử.
Đây là điểm thứ hai. Trong cả xã hội Do Thái lẫn Rôma thời đó, lời chứng của phụ nữ bị coi là vô giá trị trước tòa án và luật pháp. Thế nhưng chính các phụ nữ lại là những người đầu tiên thấy ngôi mộ trống và Chúa Giêsu phục sinh, và họ là những người loan báo sự Phục Sinh của Ngài cho các Tông Đồ. Vì thế, nếu Chúa Giêsu không thực sự sống lại và các môn đệ đã bịa ra câu chuyện này—nếu đó là hư cấu chứ không phải sự thật—thì tại sao họ lại dựng nên một câu chuyện mà trong đó chính phụ nữ là những chứng nhân đầu tiên, những người rao giảng đầu tiên, những nhà truyền giáo đầu tiên? Và tại sao họ lại kể rằng khi Chúa Giêsu bị đóng đinh, tất cả các môn đệ nam đều bỏ chạy (trừ Gioan), còn chính phụ nữ lại ở lại với Ngài dưới chân thập giá? Điều đó cho thấy hai điều về đức tin Kitô giáo ngay từ khởi đầu lịch sử của nó: đó không phải là một câu chuyện hư cấu do con người tạo ra, và nó không mang những định kiến của một nền văn hóa trọng nam khinh nữ.
Điểm thứ ba: Hai môn đệ trên đường Emmau, khi chưa nhận ra người đang nói chuyện với mình là Chúa Giêsu, kể lại rằng các phụ nữ nói họ đã thấy các thiên thần tại ngôi mộ trống. Họ coi đó chỉ là một “câu chuyện” hay một “thị kiến”. Nhưng điều đó là thật.
Có các thiên thần hiện diện ở mọi thời điểm quan trọng trong cuộc đời Chúa Giêsu: thiên thần Gabriel hiện ra với Đức Maria trong biến cố Truyền Tin, và Mẹ đã thưa “xin vâng”—đó là mầu nhiệm Nhập Thể. Cũng thiên thần ấy hiện ra với thánh Giuse để bảo ông cưới Maria và đặt tên cho Hài Nhi là “Giêsu” (Đấng Cứu Độ), vì Người sẽ cứu dân Người khỏi tội lỗi. Khi Chúa sinh ra, một đạo binh thiên thần hiện ra với các mục đồng. Một thiên thần báo cho Giuse trốn sang Ai Cập để cứu mạng Hài Nhi. Các thiên thần an ủi Chúa Giêsu sau cơn cám dỗ trong hoang địa và một lần nữa trong vườn Cây Dầu trước khi Ngài bị bắt và chịu đóng đinh. Ngay cả lúc chịu đóng đinh, các thiên thần cũng ở đó, vì Chúa nói rằng Ngài có thể gọi xuống mười hai đạo binh thiên thần để cứu mình—họ đang chờ lệnh của Ngài—nhưng Ngài không làm. Và giờ đây, trong biến cố Phục Sinh, chính các thiên thần mở mộ, xếp lại khăn liệm gọn gàng và hiện ra với các phụ nữ. (Còn ai có cả quyền năng lẫn ý muốn làm điều đó? Không ai. Bạn hữu của Chúa không có quyền năng, còn kẻ thù thì không có ý muốn.)
Các thiên thần không phải là những yếu tố phụ hay thêm vào sau. Họ là sứ giả và tôi tớ của Thiên Chúa. Họ có thật, đẹp đẽ, quyền năng và có ảnh hưởng đến đời sống chúng ta. Đừng quên mỗi ngày tạ ơn thiên thần bản mệnh của bạn vì công việc âm thầm của ngài trong đời bạn. Ngài đang bảo vệ bạn khỏi nhiều điều xấu mà bạn thậm chí không hề biết.
Điểm thứ tư: Chúa Giêsu đã nói gì với hai môn đệ trên đường Emmau? Ngài nói về Kinh Thánh, về các Sách Thánh Do Thái, về cách những Sách ấy hướng về chính Ngài như Đấng Mêsia, Đấng Cứu Độ đã được hứa ban.
Điều này liên hệ với điểm trước về các thiên thần, vì từ “thiên thần” có nghĩa là “sứ giả”, và Kinh Thánh chính là “sứ giả” quan trọng nhất của Thiên Chúa.
Khi Chúa Giêsu giải thích tất cả những đoạn Kinh Thánh nói về Ngài, mọi sự bỗng bừng sáng đối với hai môn đệ và trở nên có ý nghĩa—ngay cả những lời tiên báo gây sốc rằng Đấng Mêsia phải chịu đau khổ. Chúa đã làm sáng Kinh Thánh như thế nào? Phương pháp của Ngài là gì? Chúng ta nên bắt chước.
Điều đó thực sự hiệu quả, vì bản văn cho biết sau đó hai môn đệ nói: “Dọc đường, khi Người nói chuyện và giải thích Kinh Thánh cho chúng ta, lòng chúng ta đã chẳng bừng cháy lên sao?”
Chúa Giêsu nói với trái tim, không chỉ với trí óc. Ngài không phải là một giáo sư học thuật; Ngài là một người yêu đang giải thích một bức thư tình. Và các môn đệ hiểu được vì trái tim họ đang tìm kiếm, trái tim họ ngay lành, trái tim họ yêu đúng điều—điều mà Đấng Mêsia đến để ban cho họ: ơn cứu độ khỏi tội lỗi, sự thánh thiện, đức ái, tình yêu.
Lời giải thích của Chúa có sức mạnh vì đó là từ trái tim đến trái tim, không chỉ từ trí óc đến trí óc. Và “trái tim” ở đây sâu hơn cảm xúc rất nhiều: đó là sự khôn ngoan, trực giác, trí tuệ thiêng liêng—khả năng hiểu và nhìn sâu vì bạn yêu sâu điều đáng yêu nhất.
-- Dr. Peter Kreeft, Food for the Soul: Reflections on the Mass Readings (Cycle A)

0 Nhận xét