Khi ấy, Đức Giê-su cất tiếng nói : “Lạy Cha là Chúa Tể trời đất, con xin ngợi khen Cha, vì Cha đã giấu không cho bậc khôn ngoan thông thái biết mầu nhiệm Nước Trời, nhưng lại mặc khải cho những người bé mọn. 26 Vâng, lạy Cha, vì đó là điều đẹp ý Cha.
“Cha tôi đã giao phó mọi sự cho tôi. Và không ai biết rõ người Con, trừ Chúa Cha ; cũng như không ai biết rõ Chúa Cha, trừ người Con và kẻ mà người Con muốn mặc khải cho.”
“Tất cả những ai đang vất vả mang gánh nặng nề, hãy đến cùng tôi, tôi sẽ cho nghỉ ngơi bồi dưỡng. Anh em hãy mang lấy ách của tôi, và hãy học với tôi, vì tôi có lòng hiền hậu và khiêm nhường. Tâm hồn anh em sẽ được nghỉ ngơi bồi dưỡng. Vì ách tôi êm ái, và gánh tôi nhẹ nhàng.” (Mt 11:25-30)

Đoạn Tin Mừng ngắn này chứa đựng chất liệu cho ba bài suy niệm dài. Nhưng tôi sẽ chỉ đưa ra ba suy niệm ngắn, vì Chúa Giêsu đang nhấn mạnh ba điểm chính.

Thứ nhất, Thiên Chúa giấu những chân lý cao cả nhất khỏi những người tự cho mình là khôn ngoan, nhưng lại mặc khải chúng cho những tâm hồn bé nhỏ. Thứ hai, không ai biết Chúa Giêsu cách trọn vẹn ngoại trừ Chúa Cha; và cũng không ai biết Thiên Chúa là Cha ngoại trừ nhờ Đức Kitô là Con của Ngài. Thứ ba, Chúa Giêsu hứa ban sự nghỉ ngơi cho tất cả những ai đang vất vả và mang gánh nặng nề. Ngài sẽ đặt ách của Ngài trên chúng ta để đổi lấy gánh nặng của chúng ta; và ách của Ngài không nặng nề nhưng êm ái và nhẹ nhàng.

Điểm thứ nhất là: người khôn ngoan đích thực là người đơn sơ. Sự khôn ngoan cao cả nhất thường là điều rõ ràng nhất, minh bạch nhất và ngắn gọn nhất. Người khiêm nhường yêu mến điều đó; người kiêu ngạo thì không.

Kinh Lạy Cha ngắn gọn và đơn sơ. Phần lớn những lời cầu nguyện khác thì không. Theo bạn, lời cầu nguyện nào sâu sắc hơn và hòa hợp với Thiên Chúa hơn?

Kinh Tin Kính Các Tông Đồ ngắn gọn và đơn sơ. Phần lớn các hệ thống thần học thì không. Theo bạn, điều nào gần gũi hơn với đức tin mà các Tông Đồ của Chúa Giêsu đã tuyên xưng?

Mười Điều Răn ngắn gọn và đơn sơ. Chúng dễ hiểu nhưng khó thực hành, nên chúng ta thường thêm thắt đủ loại “sắc thái” và giải thích phức tạp để biến chúng thành khó hiểu nhưng dễ làm theo hơn. Theo bạn, điều nào đẹp lòng Thiên Chúa hơn?

Người Do Thái có 630 điều răn. Khi được hỏi điều răn nào là quan trọng nhất, Chúa Giêsu đáp: “Ngươi phải yêu mến Đức Chúa là Thiên Chúa ngươi hết lòng, hết linh hồn và hết trí khôn ngươi”; và: “Ngươi phải yêu người thân cận như chính mình.” Rồi Ngài kết luận: “Toàn thể Lề Luật và các Ngôn Sứ đều quy về hai điều răn ấy” (Mt 22,37–40).

Khi nhà thần học nổi tiếng Karl Barth, người được xem là đối thủ lớn của nền thần học tự do-hiện đại, giảng bài lần cuối và mời cử tọa đặt câu hỏi, có người đứng lên nói: “Thưa Giáo sư Barth, nhiều người trong căn phòng này xem ngài là nhà thần học sâu sắc nhất của thế kỷ XX. Xin ngài cho biết đâu là tư tưởng sâu sắc nhất mà ngài từng có?” Không hề do dự, Barth trả lời: “Chúa Giêsu yêu thương tôi.”

Confucius, người được xem như tương đương với Socrates của Trung Hoa, từng được hỏi đâu là điều quan trọng nhất cần biết. Ông đáp: “Biết rằng mình biết những điều ít ỏi mình biết, và biết rằng mình không biết rất nhiều điều mình không biết.” Buddha đã tóm tắt toàn bộ giáo huấn của mình trong bốn câu, được gọi là “Tứ Diệu Đế”: Sống là khổ. Nguyên nhân của khổ đau là lòng ham muốn ích kỷ. Con đường chấm dứt khổ đau là chấm dứt lòng ham muốn ích kỷ. Con đường để chấm dứt lòng ham muốn ích kỷ là từ bỏ nó trong mọi phương diện của đời sống.

Chúa Giêsu cũng dạy rằng nếu chúng ta không trở nên như trẻ nhỏ, chúng ta sẽ không thể vào Nước Trời. Trẻ nhỏ không hiểu những điều phức tạp, nhưng chúng hiểu những điều đơn sơ. Đức tin và sự tín thác của chúng thật đơn thành.

Chúng ta, những người trưởng thành, không còn là trẻ nhỏ nữa. Nhiệm vụ của chúng ta không phải là mãi ở lại trong tình trạng trẻ thơ, nhưng là trở nên như trẻ thơ một lần nữa, ngay giữa tất cả những gì chúng ta đã học hỏi và tích lũy khi trưởng thành.

Điểm thứ hai: “Không ai biết Người Con trừ Chúa Cha, và cũng không ai biết Chúa Cha trừ Người Con.” Chúa Giêsu có ý nói gì qua lời này?

Mặc khải trọn vẹn và hoàn hảo nhất về Chúa Cha chính là Chúa Con. Chúa Giêsu là Con Thiên Chúa đã làm người. Nhưng chính con người ấy cũng là Ngôi Hai hằng hữu của Ba Ngôi Thiên Chúa. Đức Kitô không chỉ là một người thợ mộc và rabbi Do Thái, được biết đến bởi khoảng một trăm ngàn người trong ba mươi ba năm tại một quốc gia nhỏ bé. Theo Tin Mừng Gioan (1,9), Ngài là “ánh sáng thật, ánh sáng đến thế gian và chiếu soi mọi người.”

Bất cứ sự khôn ngoan nào về Thiên Chúa mà con người từng đạt được — ngay cả nơi những người ngoại giáo như Socrates hay những người không tin vào Thiên Chúa như Buddha — đều được ban cho họ bởi một Ánh Sáng duy nhất là nguồn mạch của mọi chân lý, giống như mặt trời là nguồn gốc của mọi tia nắng, dù chúng được phản chiếu qua bao nhiêu tấm gương đi nữa.

Thánh sử John the Apostle viết: “Chưa bao giờ có ai thấy Thiên Chúa. Chính Người Con Một … đã tỏ cho chúng ta biết Người” (Ga 1,18). Chúa Giêsu không chỉ là thẩm quyền cao nhất về Thiên Chúa; Ngài là thẩm quyền duy nhất về Thiên Chúa, vì Ngài là Con Một của Thiên Chúa. Mọi hiểu biết đích thực về Thiên Chúa đều đến qua Ngài, kể cả những hiểu biết mà những người không phải Kitô hữu có được.

Tất cả chúng ta đều có một mức độ nhận biết nào đó về Thiên Chúa qua lý trí và lương tâm; chính vì thế chúng ta đều phải chịu trách nhiệm trước Thiên Chúa. Và mọi nhận biết ấy đều đến qua Đức Kitô hằng hữu trước khi nhập thể. Hãy nhớ rằng Chúa Giêsu lớn hơn một thân xác cao sáu thước trong không gian và dài ba mươi ba năm trong thời gian. Đức Kitô hằng hữu, Đấng soi sáng mọi người đến trong thế gian, và Đức Kitô nhập thể trong lịch sử, Đấng chỉ xuất hiện trước vài ngàn người tại Israel, là cùng một Ngôi Vị duy nhất, chứ không phải hai.

Thế nhưng có hàng ngàn, thậm chí hàng triệu cách hiểu khác nhau về Chúa Giêsu. Ai đúng? Ai hiểu được toàn bộ con người Ngài? Câu trả lời là: Chúa Cha.

Vì thế, muốn hiểu giáo huấn của Chúa Giêsu cách đúng đắn, chúng ta phải hiệp thông với Chúa Cha. Đó chính là điều Chúa Giêsu trả lời khi các đối thủ của Ngài hỏi hai câu: Làm sao chúng tôi có thể hiểu giáo huấn của ông? Và làm sao biết được những giáo huấn ấy thật sự đến từ Thiên Chúa mà ông gọi là Cha?

Câu trả lời của Ngài đơn sơ đến mức gây ngỡ ngàng: “Ai muốn thi hành ý muốn của Thiên Chúa thì sẽ nhận biết giáo huấn ấy có phải bởi Thiên Chúa mà đến hay không” (Ga 7,17).

Đó là câu trả lời đơn giản nhưng đầy đòi hỏi của Chúa Giêsu cho vấn đề giải thích và chú giải Kinh Thánh. Chúng ta phải hiểu Chúa Giêsu như thế nào? Các nhà thần học đã tranh luận với nhau suốt hai ngàn năm về điều đó. Nhưng các thánh thì không.

Các nhà thần học đã chia rẽ Hội Thánh và tạo ra hàng chục ngàn hệ phái khác nhau. Nhưng các thánh thì không.

Có những vị thánh rất đơn sơ, như Mẹ Têrêsa Calcutta, người hầu như chỉ dùng những từ ngữ rất giản dị. Cũng có những vị thánh uyên thâm, như Thomas Aquinas, tác giả bộ Summa Theologiae đồ sộ dài hàng ngàn trang. Thế nhưng các ngài đều nói cùng một chân lý.

Một trong những điều Thánh Tôma Aquinô dạy là: “Kinh Tin Kính cho chúng ta biết tất cả những gì cần phải tin. Mười Điều Răn cho chúng ta biết tất cả những gì cần phải làm. Và Kinh Lạy Cha cho chúng ta biết tất cả những gì cần phải hy vọng và cầu xin.”

Ba điều ấy bên trong còn lớn lao hơn rất nhiều so với vẻ bề ngoài của chúng. Giống như máng cỏ nhỏ bé tại Bêlem.

Như thế, điểm thứ nhất và điểm thứ hai trong lời dạy của Chúa Giêsu liên kết chặt chẽ với nhau. Tôn giáo của Ngài có thể được diễn tả bằng một phương trình rất đơn giản: Biết Chúa Giêsu là biết Thiên Chúa. Và biết Thiên Chúa là biết Chúa Giêsu.

Điểm thứ ba là lời mời gọi của Chúa Giêsu: “Hỡi tất cả những ai đang vất vả mang gánh nặng nề, hãy đến cùng Ta, Ta sẽ cho nghỉ ngơi bồi dưỡng. … Vì ách của Ta thì êm ái, và gánh của Ta thì nhẹ nhàng.”

Làm sao Ngài có thể nói như thế? Gánh nặng của Ngài chính là thập giá! Và cây thập giá ấy nặng đến mức chính Ngài cũng không thể tự mình vác nổi về phương diện thể lý; Ngài cần đến sự trợ giúp của Simon of Cyrene.

Những gánh nặng của chúng ta cũng thường rất nặng nề. Nhưng những gánh nặng lớn nhất luôn là những gánh nặng thiêng liêng chứ không chỉ thể xác. Linh hồn chúng ta có thể chịu đựng nhiều đau khổ và ưu phiền hơn thân xác rất nhiều; cũng như linh hồn có thể cảm nghiệm những niềm vui sâu xa và lớn lao hơn bất cứ niềm vui thể lý nào.

Chúng ta giống như những người mắc nợ chồng chất với hàng trăm chủ nợ khác nhau. Hãy tưởng tượng có ai đó đứng ra gom tất cả những món nợ ấy lại thành một, rồi thanh toán toàn bộ chỉ trong một lần. Chúng ta sẽ nhẹ nhõm biết bao! Đó chính là điều Chúa Giêsu làm cho chúng ta.

Và đó cũng là điều chúng ta được mời gọi làm cho người khác. Chính Chúa Giêsu dạy chúng ta cầu nguyện: “Xin tha nợ chúng con như chúng con cũng tha kẻ có nợ chúng con” (Mt 6,12).

Nếu bạn chỉ dành cho Thiên Chúa một phần thời gian của mình — chẳng hạn một ngày trong tuần — và chỉ dành cho Ngài một phần tài sản của mình — chẳng hạn một phần mười — và chỉ dành cho Ngài một phần tình yêu chứ không phải toàn bộ trái tim, thì bạn sẽ làm gia tăng các món nợ và các thần tượng của mình. Thực chất, bạn đang biến mình thành một người đa thần.

Sự phân tán trong tình yêu ấy tất yếu cũng làm gia tăng những nỗi sợ hãi. Bởi vì bạn càng yêu điều gì, bạn càng sợ mất điều đó. Và càng có nhiều đối tượng để yêu, bạn càng có nhiều điều để lo sợ.

Một bài thánh ca Giáng Sinh đã hát về thị trấn nhỏ Bêlem:

“Niềm hy vọng và nỗi sợ hãi của bao năm tháng đều gặp nhau nơi đây trong đêm nay.”

Chúa Giêsu quy tụ mọi hy vọng và mọi nỗi sợ của chúng ta vào một thực tại duy nhất, giống như “viên ngọc quý giá.” Niềm hy vọng ấy là tình yêu của Thiên Chúa. Và đó là điều duy nhất chúng ta không bao giờ có thể đánh mất, bởi vì Thiên Chúa sẽ không bao giờ ngừng yêu thương chúng ta. Khi đó, nửa còn lại là nỗi sợ hãi cũng tan biến.

Khi Jim Elliot quyết định đến với bộ tộc Auca đầy bạo lực và nguy hiểm tại Ecuador để rao giảng Tin Mừng, bạn bè ông cho rằng ông thật điên rồ khi đánh cược mạng sống mình như thế.

Ông đáp: “Một người không phải là kẻ dại dột khi từ bỏ điều mình không thể giữ được để nhận lấy điều mình không thể đánh mất.” Ông đã hiểu lời dạy này của Chúa Giêsu.

Gánh nặng của ông nhẹ nhàng như gánh nặng của Chúa Giêsu, bởi vì đó chỉ là một điều duy nhất: thi hành thánh ý Thiên Chúa.

Søren Kierkegaard đã viết một cuốn sách với nhan đề rất đẹp: Purity of Heart Is to Will One Thing (Tâm hồn trong sạch là chỉ muốn một điều duy nhất). Điều đó giải phóng con người biết bao!

Và như thế, điểm thứ ba này cũng chính là điểm thứ nhất — sự đơn sơ như trẻ nhỏ — và cũng chính là điểm thứ hai — con đường để nhận biết Thiên Chúa. Chúng ta nhận biết Ngài bằng cách yêu mến Ngài cho đến cùng. Yêu mến Ngài đến tận cái chết.