Lễ Thăng thiên và thân xác

Sách Quý Trọng Thân Xác Mình

Thiên Chúa là Đấng thuần linh, nhưng chính Người đã thiết kế và tạo dựng vũ trụ vật chất. Vũ trụ không phải là một cỗ máy hay một câu đố, mà là một tác phẩm nghệ thuật – và nghệ thuật luôn bày tỏ con người nghệ sĩ. Vậy các tầng trời mặc khải điều gì? Chúng đang nói gì với chúng ta? Kinh Thánh trả lời cách đơn giản “Trời xanh tường thuật vinh quang Thiên Chúa” (Tv 19,2).

Vũ trụ là một thánh đường khổng lồ. Thiên Chúa dựng nên nó vì con người, chứ không phải vì những chất khí hay dải ngân hà. Và khoa học của chúng ta ngày càng khám phá ra rằng vũ trụ này huyền nhiệm, kỳ diệu và vĩ đại hơn chúng ta từng tưởng tượng.

Lần tới khi bạn bị cám dỗ xem nhẹ năng lượng thiêng liêng nơi vật chất, hãy ngồi dưới ánh nắng mặt trời trong mười phút và nhận ra rằng bạn không chỉ đang cảm thấy hơi nóng vô tri mà là cảm nhận được hơi ấm của tình yêu Thiên Chúa. Thiên Chúa đang cố gắng nói với chúng ta điều gì đó qua mọi điều Người đã dựng nên. Và điều Người muốn nói là: Người yêu thương chúng ta.

Tình yêu không chỉ thuần túy mang tính thiêng liêng, không chỉ là một cảm xúc chủ quan, một ước muốn hay một thái độ nội tâm; tình yêu còn là một hành động, một thực tại, một sức mạnh, một việc làm cụ thể.

Lễ Thăng Thiên cho chúng ta thấy vật chất quý giá dường nào đối với Thiên Chúa. Khi Chúa Giêsu từ trần gian lên trời, Người không bỏ lại thân xác của mình. Việc Chúa lên trời không phải là sự đảo ngược của mầu nhiệm Nhập Thể. Ngay cả trên thiên đàng, Chúa Giêsu vẫn giữ thân xác đã phục sinh, đã được tôn vinh của mình. Và chúng ta cũng sẽ có thân xác giống như thế.

C.S. Lewis từng nói rằng: Thiên Chúa ban cho chúng ta thân xác tạm thời này cũng như người ta cho học sinh cưỡi những chú ngựa con – để tập cưỡi, chuẩn bị cho ngày mai cưỡi những chiến mã trên thiên quốc. -- Dr. Peter Kreeft, Food for the Soul: Reflections on the Mass Readings (Cycle C)

Ngài có thể cảm thông với chúng ta: Chúa lên trời

Việc Chúa Thăng Thiên có nghĩa là chúng ta có một vị Thượng Tế trên trời, Đấng có thể cảm thông với những yếu đuối của chúng ta, bởi vì Người đã từng mang lấy thân phận con người. Trước hết, chúng ta khẳng định rằng trên thiên đàng hiện diện một bản tính nhân loại. Khi Thiên Chúa xuống thế, Người đã mặc lấy bản tính nhân loại. Bản tính nhân loại ấy đã được hiến dâng trong lửa hy tế tại đồi Canvê để đền tội cho nhân loại; đã phục sinh và giờ đây thăng thiên.

Có một sự liên tục giữa mầu nhiệm Nhập Thể và mầu nhiệm Thăng Thiên. Trong mầu nhiệm Nhập Thể, Chúa đã mặc lấy một thân xác — đúng vậy — nhưng không chỉ để chịu đau khổ. Nếu chỉ để chịu khổ vì chúng ta, thì Người đã có thể chỉ giữ lấy thân xác ấy trong một thời gian ngắn. Nếu Người chỉ mang lấy bản tính nhân loại để đền tội, tại sao Người không cởi bỏ bản tính ấy sau khi hoàn tất cuộc khổ nạn? Rốt cuộc, "áo" của Người đã bị lấm bẩn và dính máu, đã gánh chịu cái nắng và gánh nặng của trần gian. Vậy tại sao không bỏ đi?

Nhưng bản tính nhân loại ấy không chỉ được mang lấy để đền tội cho nhân loại. Mục đích cuối cùng và trọn vẹn của việc Thiên Chúa đến trần gian là để đưa chúng ta vào trong sự hiệp nhất hoàn hảo với Chúa Cha.
Và làm sao Người thực hiện điều đó? Người thực hiện bằng cách chứng tỏ rằng xác thịt của chúng ta không phải là rào cản cho sự thân mật ấy; Người đem chính thân xác ấy lên trời, và cho thấy rằng những ai bước qua thử thách và đau khổ trong đời này sẽ được hiển vinh cả thân xác.

Khi chúng ta chia sẻ thập giá với Đức Kitô, chúng ta cũng chia sẻ vinh quang với Người. Mục tiêu của toàn thể nhân loại theo một cách nào đó được hoàn tất trong mầu nhiệm Thăng Thiên. -- ĐTGM Fulton Sheen

Ba Ngôi Thiên Chúa trong tôi - CN thứ VI mùa Phục sinh, năm C

✠ Tin Mừng Chúa Giê-su Ki-tô theo thánh Gio-an. (14,23-29)

23 Khi ấy, Đức Giê-su nói với các môn đệ rằng : “Ai yêu mến Thầy, thì sẽ giữ lời Thầy. Cha Thầy sẽ yêu mến người ấy. Cha Thầy và Thầy sẽ đến và ở lại với người ấy. 24 Ai không yêu mến Thầy, thì không giữ lời Thầy. Và lời anh em nghe đây không phải là của Thầy, nhưng là của Chúa Cha, Đấng đã sai Thầy. 25 Các điều đó, Thầy đã nói với anh em, đang khi còn ở với anh em. 26 Nhưng Đấng Bảo Trợ là Thánh Thần Chúa Cha sẽ sai đến nhân danh Thầy, Đấng đó sẽ dạy anh em mọi điều và sẽ làm cho anh em nhớ lại mọi điều Thầy đã nói với anh em.

27 “Thầy để lại bình an cho anh em, Thầy ban cho anh em bình an của Thầy. Thầy ban cho anh em không theo kiểu thế gian. Anh em đừng xao xuyến cũng đừng sợ hãi. 28 Anh em đã nghe Thầy bảo : ‘Thầy ra đi và đến cùng anh em’. Nếu anh em yêu mến Thầy, thì hẳn anh em đã vui mừng vì Thầy đi về cùng Chúa Cha, bởi vì Chúa Cha cao trọng hơn Thầy. 29 Bây giờ, Thầy nói với anh em trước khi sự việc xảy ra, để khi xảy ra, anh em tin.”

Đoạn Tin Mừng này giống như một mỏ vàng. Sau đây chỉ là một vài viên ngọc quý trong đó.

Thứ nhất, Chúa Giêsu nói rằng “Cha Thầy và Thầy sẽ đến và ở lại với người ấy” – Chúa Giêsu, Cha Ngài, và Chúa Thánh Thần sẽ đến và ở với chúng ta. Cả ba Ngôi vị đến sống vĩnh viễn trong linh hồn chúng ta. Chúa Cha là Vua của chúng ta, là Chúa của chúng ta, là Cha của chúng ta, mãi mãi. Đức Kitô là Tư tế của chúng ta, là Đấng trung gian, là Đấng cứu độ của chúng ta, mãi mãi. Chúa Thánh Thần là ngôn sứ của chúng ta, là nguồn cảm hứng của chúng ta, là ánh sáng của chúng ta, mãi mãi.

Thứ hai, Chúa Giêsu nói rằng những ai yêu mến Ngài thì tuân giữ lời Ngài, tuân giữ các điều răn của Ngài. Chúng ta thường mắc sai lầm khi xem tình yêu chỉ là một cảm xúc chủ quan và sự vâng lời chỉ là một hành vi khách quan. Nhưng Chúa Giêsu nói rằng hai điều này thực sự là một: rằng tình yêu không chỉ là cảm xúc chủ quan mà là một đời sống, một sự chọn lựa, một hành động; và rằng việc tuân giữ lời Ngài, các điều răn của Ngài, không chỉ là cử chỉ thực hiện bên ngoài; nó được thúc đẩy bởi tình yêu, sự sống của nó là tình yêu, linh hồn của nó là tình yêu.

Thứ ba, Chúa Giêsu nói rằng lời của Ngài, giáo huấn của Ngài, không phải là của riêng Ngài mà là của Cha Ngài. Về mặt tư duy, Chúa Giêsu là người đạo văn vĩ đại nhất trong lịch sử, Ngài không tự mình suy ra điều gì cả. Mọi tư tưởng trong tâm trí Ngài đều đến từ Chúa Cha. Đồng thời, Ngài cũng là người sáng tạo và nguyên bản nhất trong lịch sử. Nếu bạn muốn có trí sáng tạo và độc đáo, Chúa Giêsu chỉ cho bạn bí quyết. Ngài là Logos, là Trí Tuệ của Thiên Chúa. Chúa Giêsu cũng nói rằng Ngài đến thế gian không để làm theo ý riêng của mình mà là ý của Cha. Chúa Giêsu là người sống đời vâng phục nhất và cũng là người tự do nhất. Nếu bạn muốn được tự do, Chúa Giêsu chỉ cho bạn bí quyết: làm theo ý Chúa Cha. Điều đó sẽ giải thoát bạn; còn ý riêng của bạn sẽ khiến bạn bị lệ thuộc vào nó như kẻ nghiện và bị nô lệ.

Thứ tư, Chúa Giêsu nói rằng Chúa Thánh Thần sẽ nhắc nhở các Tông đồ về mọi điều Chúa Giêsu đã nói và đã làm. Đó là lý do tại sao chúng ta có bốn cuốn Tin Mừng phong phú, đầy đủ và sâu sắc từ bốn người nông dân bình thường, ít học ở thế kỷ thứ nhất. Tác giả chính của họ là Chúa Thánh Thần. Hãy nhớ điều đó khi bạn đọc chúng.

Thứ năm, Chúa Giêsu nói rằng Ngài để lại bình an cho chúng ta như một món quà, nhưng đây không phải là sự bình an mà thế gian có thể ban cho. Đó là sự bình an với Thiên Chúa, với bản thân và với tha nhân, chứ không phải với thế gian, xác thịt và ma quỷ. Chúa Giêsu cũng nói rằng Ngài đến không phải để đem bình an mà là để đem chiến tranh: chiến tranh với thế gian, xác thịt và ma quỷ, với lòng tham, dục vọng và kiêu ngạo. Giữa hai loại bình an này hiện hữu một sự xung đột. Cuộc sống là một cuộc chiến thiêng liêng, cuộc chiến giữa hai loại bình an. Hai phe không có điểm nào chung; chúng hoàn toàn đối lập nhau. Bình an của Chúa Giêsu không có nghĩa là một sự khoan dung mơ hồ, uể oải, dễ dãi, không phân biệt với mọi thứ. Nó có nghĩa là không khoan dung với tội lỗi và tính ích kỷ trong chính bạn. Bình an của Ngài không phải là bình an của thế gian.

Thứ sáu, Chúa Giêsu nói: “Nếu các con yêu mến Thầy, các con sẽ vui mừng vì Thầy đi về cùng Cha.” Tại sao? Tại sao việc có Chúa Thánh Thần sau lễ Hiện Xuống lại tốt hơn là có Chúa Giêsu hiện diện bằng xương bằng thịt? Chẳng phải sẽ tốt hơn nếu Chúa Giêsu vẫn còn ở trần gian, nếu Ngài đã không về với Chúa Cha sao? Không. Bởi vì chúng ta có Thánh Thần của Ngài, nên chúng ta có Chúa Giêsu cách trọn vẹn hơn, sâu xa hơn, thân mật hơn so với trước khi Chúa Thánh Thần ngự xuống.

Mục tiêu của tình yêu luôn là sự thân mật, và Thiên Chúa trở nên thân mật hơn với chúng ta qua ba giai đoạn mạc khải: trước hết, Chúa Cha tỏ mình trong Cựu Ước; Chúa Con, trong Tân Ước; và sau đó, Chúa Thánh Thần, trong Giáo Hội. Trước hết, Thiên Chúa ở trên chúng ta; sau đó, Ngài ở với chúng ta; và cuối cùng, Ngài ở trong chúng ta. Trước tiên, Ngài ở bên ngoài chúng ta; rồi, Ngài ở bên cạnh chúng ta; và sau cùng, Ngài ở bên trong chúng ta. Chúa Thánh Thần giống như một sự “ám ảnh” tốt lành bởi một “hồn thiêng” thánh thiện. Chúng ta đang sống trong thời kỳ có đặc ân thiêng liêng lớn nhất trong lịch sử.

Thứ bảy, Chúa Giêsu nói: “Cha thì cao trọng hơn Thầy.” Bằng cách nào? Không phải vì Cha có những phẩm tính mà Con không có. Chúa Giêsu nói: “Ai thấy Thầy là đã thấy Cha” (Gioan 14:9). Thánh Phaolô, trong thư Côlôsê, nói rằng “trong Người, tất cả sự viên mãn của Thiên Chúa đã vui lòng ngự trị” (Cl 1:19). Ngài ngang hàng với Chúa Cha, nhưng lại vâng phục ý Cha. Sự vâng phục, việc từ bỏ ý riêng, không phải là dấu hiệu của sự thấp kém. Thánh Phaolô dạy chồng và vợ hãy “phục tùng nhau” (xem Ep 5:21). Trong trật tự xã hội mới, đầy tính cách mạng của Chúa Giêsu, điều này không phải là sự hạ thấp hay áp bức, mà là sự tự do. Đó là điều tình yêu làm. Đó là điều Ngài đã làm.

Mỗi điểm trong bảy điểm trên từ đoạn văn ngắn này đều đáng có một cuốn sách riêng. Kinh Thánh là như thế: sau hai ngàn năm và khoảng hai triệu cuốn sách viết về nó, người ta vẫn không thể khai thác hết sự phong phú của nó được. Nó giống như biển cả; chúng ta thường chỉ thấy bề mặt. Nhưng có rất, rất nhiều loài cá lạ lùng và tuyệt vời ở dưới đáy. Hãy đi câu cá, hãy đi lặn xuống biển đó. Nếu bạn chưa có một cuốn Kinh Thánh, hãy mua một cuốn. Hãy sử dụng nó. Hãy đọc nó. Hãy sống nó. Hãy cầu nguyện với cuốn Kinh Thánh đó. -- Dr. Peter Kreeft, Food for the Soul: Reflections on the Mass Readings (Cycle C)

Thành thánh từ trời xuống -- Bài đọc 2 CN VI Mùa Phục sinh, năm C

Bài trích sách Khải huyền của thánh Gio-an tông đồ (21,10-14;22-23)

10 Tôi là Gio-an, đang khi tôi xuất thần, thì một thiên thần đem tôi lên một ngọn núi cao hùng vĩ, và chỉ cho tôi thấy Thành Thánh, là Giê-ru-sa-lem, từ trời, từ nơi Thiên Chúa mà xuống, 11 chói lọi vinh quang Thiên Chúa. Thành rực sáng tựa đá quý tuyệt vời, như ngọc thạch trong suốt tựa pha lê. 12 Thành có tường rộng và cao, với mười hai cửa do mười hai thiên thần canh giữ, và trên các cửa có ghi tên mười hai chi tộc con cái Ít-ra-en. 13 Phía đông có ba cửa, phía bắc ba cửa, phía nam ba cửa và phía tây ba cửa. 14 Tường thành xây trên mười hai nền móng, trên đó có tên mười hai Tông Đồ của Con Chiên.

22 Trong thành, tôi không thấy có Đền Thờ, vì Đức Chúa, Thiên Chúa Toàn Năng, và Con Chiên là Đền Thờ của thành. 23 Thành chẳng cần mặt trời mặt trăng chiếu sáng, vì đã có vinh quang Thiên Chúa toả rạng, và Con Chiên là ngọn đèn chiếu soi.

-----

Đoạn sách Khải Huyền này có những hình ảnh rất lạ lùng. Một thành phố vĩ đại, sáng ngời, vinh hiển, bằng vàng rực rỡ từ trời xuống – từ Thiên Chúa. Chúng ta chưa từng thấy một thành phố nào từ trời rơi xuống như tuyết; các thành phố thường được dựng nên, như cây mọc lên từ đất. Chúng được làm từ vật chất trần gian. Nhưng thành phố này thì khác. Kiến trúc sư và đấng xây dựng thành phố này chính là Thiên Chúa. Vậy thành phố đó là gì?

Đó chính là thành của Thiên Chúa. Nhưng không chỉ là một tập hợp các tòa nhà. Thánh Augustinô – người đã viết một tác phẩm kinh điển về Giáo Hội trong dòng lịch sử – đã đặt tên cho tác phẩm đó là Thành của Thiên Chúa. Ngài định nghĩa “thành” là một cộng đoàn con người, không chỉ là một nơi chốn hay công trình vật chất, và là một dân tộc được hiệp nhất bởi tình yêu – bởi việc cùng yêu một điều gì đó. Đối với Giáo Hội, điều ấy chính là Đức Kitô.

Vì vậy, “thành của Thiên Chúa” là một hình ảnh mô tả Giáo Hội. Hai hình ảnh khác từ thời hiện đại là: “Nhiệm Thể của Đức Kitô” theo Thông điệp nổi tiếng của Đức Giáo Hoàng Piô XII, và “Dân Chúa” theo Công đồng Vaticanô II.

Con người vừa hữu hình vừa vô hình, vì có cả thân xác và linh hồn. Cũng vậy, Giáo Hội vừa là thực tại hữu hình vừa là vô hình.

Giáo Hội vô hình vì được tạo thành bởi tình yêu – bởi tình yêu dành cho Đức Kitô. Giáo Hội hữu hình vì là Thân Thể của Đức Kitô. Giáo Hội không chỉ là một thực thể thiêng liêng, cũng không đơn thuần là tổ chức vật chất; nhưng là cả hai.

Bạn cũng như vậy. Bạn là một con người, vừa là thể xác vừa là linh hồn. Đó không phải là hai thực thể tách biệt, mà là hai chiều kích của cùng một con người. Bạn không “có một thân xác” như có một căn nhà hay chiếc xe – bạn là một thân xác. Và bạn cũng là một linh hồn, không phải bạn “có một linh hồn”. Bạn không tự gọi mình là “chúng tôi” mà là “tôi”.

Cũng như bạn và thân xác bạn là một, thì Đức Kitô và Thân Thể của Ngài, là Giáo Hội cũng là một. Vì thế, Giáo Hội và Đức Kitô là một thực tại duy nhất. Thành thánh mà thánh Gioan thấy từ trời xuống chính là Đức Kitô! Ngay từ bây giờ, dù còn bất toàn, chúng ta đã sống trong Ngài; và khi Ngài trở lại trong ngày tận thế, chúng ta sẽ sống trong Ngài cách trọn vẹn.

Chúng ta sống trong Đức Kitô không chỉ theo cách cá nhân, nhưng là cùng nhau trong cộng đoàn. Không phải mỗi người tìm đến Đức Kitô rồi sau đó mới hình thành nên Giáo Hội – đó là cách nghĩ của Tin Lành. Chúng ta vào trong Đức Kitô bằng việc được rửa tội vào Thân Thể của Ngài là Giáo Hội. Giáo Hội không đơn thuần là một tổ chức hữu hình nhân loại; Giáo Hội là Thân Thể vô hình nhưng là thân thể thật của Đức Kitô. Không phải là một tổ chức, mà là một thực thể sống động thiêng liêng. Chúng ta là những tế bào sống trong Thân Thể ấy. Chúa Kitô và Thân Thể của Ngài, tức là Giáo Hội, là một thực tại duy nhất, cũng như bạn và thân thể của bạn là một thực tại duy nhất.

Đức Kitô là gì đối với Giáo Hội, thì linh hồn bạn là vậy cho thân xác bạn. Linh hồn bạn không phải là một “bóng ma”, và thân xác bạn không phải là “ngôi nhà ma ám”. Linh hồn bạn và thân xác bạn là một. Đức Kitô và Giáo Hội cũng vậy – là một.

Thánh Jeanne d’Arc từng được Chúa hiện ra. Khi bị các chức sắc trong Giáo Hội tra hỏi và tố cáo là chống đối Giáo Hội vì bất đồng với họ, thánh nữ trả lời bằng sự đơn sơ thánh thiện: “Về Chúa Giêsu và Giáo Hội, con chỉ biết rằng hai điều ấy là một. Chúng ta không nên làm cho sự việc trở nên phức tạp.”

Thành thánh mà thánh Gioan thấy có mười hai cổng với mười hai thiên thần, và mười hai nền tảng. Đó là biểu tượng cho mười hai chi tộc Israel và mười hai Tông Đồ của Chúa Giêsu. Các giám mục ngày nay là những người kế vị của các Tông Đồ. Số mười hai cũng được phản ánh trong hệ thống bồi thẩm đoàn, khi người ta trao quyền quyết định những vấn đề nghiêm trọng cho mười hai người thường dân (của nước Mỹ).

Thành có bốn cổng quay về bốn hướng: đông, tây, nam, bắc – để biểu tượng cho việc quy tụ toàn thể nhân loại. Đó là ý nghĩa của từ “Công giáo” – nghĩa là phổ quát, toàn cầu. Giáo Hội không phân biệt chủng tộc hay quốc gia, nhưng chỉ phân biệt giữa thiện và ác, ánh sáng và bóng tối, Đức Kitô và phản Kitô. Như Solzhenitsyn đã nói:

“Đường ranh giữa thiện và ác không nằm giữa các dân tộc hay chính phủ, mà chạy xuyên qua trái tim của mỗi con người.”

Chi tiết cuối cùng gây bất ngờ: trong thành không có đền thờ. Tại sao? Vì thành ấy chính là Giáo Hội. Bởi vì thành này chính là Giáo Hội. Khi nhìn từ quan điểm của thiên đàng và thành thánh, Giáo Hội lớn hơn cả thế gian. Chúng ta thường thấy Giáo Hội như một sự gì nhỏ bé bị bao quanh bởi nhiều thứ khác – những điều trần tục – trong một thế giới bao la. Nhưng thay vì xem Giáo Hội như một phần nằm trong thế gian, thị kiến của Gioan lại thấy thế gian là một phần nằm trong Giáo Hội. Giáo Hội lớn hơn những gì ta thấy; Bên trong Giáo Hội lớn hơn so với bên ngoài. Về mặt thể lý, nó nhỏ hơn thế gian; nhưng về mặt thiêng liêng, nó lớn hơn rất nhiều. Nó thậm chí còn lớn hơn tất cả các thiên hà, bởi vì các thiên hà không có linh hồn, chỉ có thân xác, trong khi Giáo Hội có cả hai.

Giáo Hội giống như một chuồng bò nhỏ ở Bê-lem cách đây hai ngàn năm, hoặc như cung lòng của Mẹ Maria, nơi từng chứa đựng Đấng đã tạo dựng cả vũ trụ. Giáo Hội lớn hơn ở bên trong so với bên ngoài. Và bạn cũng giống như vậy: bạn cũng lớn hơn ở bên trong so với bên ngoài; linh hồn bạn lớn hơn thân xác bạn. Linh hồn bạn chứa đựng thân xác bạn, chứ không phải ngược lại. Linh hồn bạn không bị giới hạn trong thân xác. Não bộ bạn nằm trong thân xác, nhưng linh hồn bạn không phải là não bộ. Linh hồn bạn là sự sống của toàn bộ thân xác bạn, bao gồm cả não bộ. Linh hồn bạn giống như ý nghĩa của một vở kịch, còn thân xác bạn giống như sân khấu vật lý của vở kịch ấy. Về mặt thể lý, vở kịch bị giới hạn bởi sân khấu; nhưng về mặt thiêng liêng, sân khấu lại nằm trong vở kịch – nó là một chiều kích của vở kịch đó.

Trong thành thánh không có đền thờ hay ánh sáng mặt trời, vì cả hai chỉ là dấu chỉ tạm thời, là món khai vị cho bàn tiệc chính đã được dọn ra. Thánh Gioan viết:

“Thành chẳng cần mặt trời hay mặt trăng chiếu sáng, vì vinh quang Thiên Chúa là ánh sáng cho thành, và đèn của thành là Chiên Con.”

Mọi sự tốt lành, chân thật và đẹp đẽ trong thế gian này chỉ là dấu chỉ báo trước, là manh mối, là lời gợi mở cho điều thật sự lớn lao hơn đang đến.

Và điều đó là gì? Chúng ta chưa biết rõ. Nhưng chúng ta biết chắc rằng nó sẽ hơn – chứ không phải kém. Chúng ta biết về thế giới tương lai cũng như một đứa bé trong bụng mẹ biết về thế giới này vậy.

Kinh Thánh mô tả thiên đàng thế này: “Điều mắt chẳng hề thấy, tai chẳng hề nghe, lòng người không hề nghĩ tới, đó lại là điều Thiên Chúa đã dọn sẵn cho những ai mến yêu Người. Thiên Chúa đã mặc khải cho chúng ta qua Chúa Thánh Thần” (1 Cr 2,9–10). -- Dr. Peter Kreeft, Food for the Soul: Reflections on the Mass Readings (Cycle C)

Nếu bạn chọn Thiên Chúa, bạn sẽ nhận được hai điều

Chúng ta không cần phải nói “chúng tôi phải vâng lời Thiên Chúa hơn là vâng lời người ta” khi ý muốn của loài người và ý muốn của Thiên Chúa không mâu thuẫn nhau. Nhưng chắc chắn sẽ có lúc chúng xung đột, và khi đó, chúng ta buộc phải chọn.

Giôsuê đã nói với dân Israel khi họ sợ tiến vào Đất Hứa: “Hôm nay anh em hãy quyết định chọn ai để phụng sự: hoặc là các thần mà cha ông anh em đã phụng sự ở bên kia sông, hoặc là các thần của người Amorít, nơi anh em đang cư ngụ. Phần tôi và gia đình tôi, chúng tôi sẽ phụng sự Đức Chúa.” (Giosuê 24,15)

Tên Giôsuê (Joshua) có nghĩa giống như Giêsu: “Thiên Chúa cứu độ”.

Ông là người kế nhiệm ông Môsê, và trước đó Môsê cũng đã nói với dân được tuyển chọn trong bài giảng cuối cùng của mình, ngay trước khi trao quyền cho Giôsuê: “Hôm nay, ta lấy trời đất làm chứng cho anh em: ta đã đặt trước mặt anh em sự sống và sự chết, phúc lành và lời nguyền rủa. Vậy anh em hãy chọn sự sống.” (Đnl 30,19)

Chúng ta phải chọn. Chúng ta không thể không chọn. Chỉ có hai lựa chọn, không có lựa chọn thứ ba: Thiên Chúa hoặc không phải Thiên Chúa. Đi theo con đường tôi sẽ chẳng chọn gì cả là đã quyết định tôi không đi theo Chúa.

Nếu bạn chọn Thiên Chúa, bạn sẽ nhận được hai điều:

  • Thập giá và thương tích trong đời này,
  • Và chính Thiên Chúa trong đời sau.

Vậy chúng ta phải làm gì với những vết thương đó? Hãy làm như các Tông Đồ đã làm: họ vui mừng vì được coi là xứng đáng chịu khổ vì Danh Chúa. Những vết thương đó là huân chương danh dự, giống như huân chương “Trái Tim Tím” (Purple Heart).

Điều rất ý nghĩa là: những ai chỉ có sự giàu có, danh vọng và quyền lực từ thế gian, thì thường sống với lời than trách trên môi và cay đắng trong tim, còn các thánh và các vị tử đạo thì lại đi vào cái chết với thánh ca trên môi và sự tha thứ trong tim.

Đó là sự thật có thể kiểm chứng — ai cũng có thể thấy được. Và điều gì giải thích được sự thật ấy? Câu trả lời nằm trong Kinh Thánh – và ai cũng có thể tin vào lời đó. -- Dr. Peter Kreeft, Food for the Soul: Reflections on the Mass Readings (Cycle C)

Đức Kitô đã chiến thắng thế gian

“Chúng tôi phải vâng lời Thiên Chúa hơn là vâng lời người phàm!” (Cv 5:29) — đó là khẩu hiệu của mọi tiên tri và vị tử đạo khi đối diện với những kẻ bắt bớ, và khi giải thích vì sao họ lại chọn điều xem ra là điên rồ dưới con mắt người đời.

Đó cũng là khẩu hiệu của mọi vị thánh, những người đã không màng đến những tiếng nói thỏa hiệp từ nền văn hóa thế tục quanh họ.

Và đó cũng phải là khẩu hiệu của mọi Kitô hữu, không chỉ dành riêng cho các tiên tri, các thánh và các tử đạo. Nói cách khác, tất cả chúng ta đều được mời gọi trở thành tiên tri cho thời đại mình, thánh nhân cho Thiên Chúa, và tử đạo cho đức tin.

Chúng ta sẽ bị ngược đãi. Đó là điều Chúa chúng ta đã hứa, khi Người nói: “Trong thế gian, anh em sẽ phải gian nan khốn khổ. Nhưng hãy can đảm lên, Thầy đã thắng thế gian rồi” (Gioan 16,33).

Chỉ có ba người trong lịch sử từng nói rằng họ đã thắng thế gian:

  • Alexandros Đại Đế tuyên bố điều đó sau khi quân đội ông chinh phục toàn thế giới, và ông than rằng không còn thế giới nào để chinh phục nữa. Tội nghiệp thay! Ông quên mất thế giới quan trọng nhất — chính là linh hồn ông.
  • Đức Phật tuyên bố rằng ngài đã vượt thắng thế gian sau khi giảng dạy một triết lý coi mọi sự trong đời này đều là ảo ảnh, kể cả thân xác và linh hồn – một triết lý phủ nhận cả Thiên Chúa lẫn linh hồn con người, là hình ảnh của Thiên Chúa.
  • Chúa Giêsu là người thứ ba nói rằng Ngài đã chiến thắng thế gian — và Ngài là Đấng duy nhất thực sự đã làm được điều đó. -- Dr. Peter Kreeft, Food for the Soul: Reflections on the Mass Readings (Cycle C)

Ôi lạy Đấng Tối Cao, trong ngày con sợ hãi, con tin tưởng vào Ngài.Tôi tin tưởng vào Thiên Chúa và ca tụng lời Người. Tôi tin tưởng vào Thiên Chúa và không còn sợ hãi. Phàm nhân làm gì nổi được tôi? (Tv 56:3-5)

Con có yêu mến Thầy trên hết mọi sự không? -- CN III Mùa Phục sinh, năm C

“Này anh Si-môn, con ông Gio-an, anh có yêu mến Thầy hơn các anh em này không ?” (Gioan 21:15)

Tin Mừng này không chỉ nói về thượng quyền của Phêrô mà còn là về thượng quyền của tình yêu. Trong “cuộc gặp gỡ” giữa Chúa Giêsu và Phêrô (câu 15–19), việc Phêrô theo cách của một nghi thức, được tái xác nhận làm vị mục tử trưởng, hoàn toàn là vì tình yêu Phêrô dành cho Chúa.

Trước hết, Chúa Giêsu hỏi Phêrô: “Con có yêu Thầy hơn những người/thứ này không?” (c.15). Câu hỏi mang tính mơ hồ. “Những người/thứ này” là ai? Có phải Chúa Giêsu muốn nói:

(1) “Con có yêu Thầy hơn [con yêu] những người này không?” Nghĩa là: Con có yêu Thầy hơn mọi người khác trong đời con không?

(2) “Con có yêu Thầy hơn những [con cá] này không?” Nghĩa là: Con có yêu Thầy hơn nghề nghiệp của con, cách sống của con, sự an toàn và thoải mái của con không?

(3) “Con có yêu Thầy hơn [những người này yêu Thầy] không?” Nghĩa là: Tình yêu của con dành cho Thầy có lớn hơn tình yêu của những người khác không? Con có vượt trội trong tình yêu để có thể xứng đáng lãnh lấy quyền lãnh đạo không?

Sự mơ hồ là đặc điểm thường thấy trong Tin Mừng Gioan, và có thể là do chủ ý. Cả ba cách hiểu này đều có thể là do chủ ý. Chúa Giêsu muốn gợi lên nơi Phêrô một tình yêu toàn diện tương xứng với sứ mạng chăn dắt toàn diện mà Người sẽ trao phó.

Ba lần Chúa Giêsu hỏi về tình yêu của Phêrô; ba lần Phêrô xác nhận. Trong tiếng Hy Lạp có hai từ khác nhau dùng cho “yêu thương”. Hai lần đầu, Chúa Giêsu hỏi Phêrô: “Con có agapē Thầy không?” – Agapē là từ chỉ “tình yêu của Thiên Chúa”. Nhưng Phêrô đều trả lời: “Con phileō Thầy” – Phileō là từ chỉ “tình yêu huynh đệ”. Lần cuối cùng, Chúa Giêsu dùng chính từ của Phêrô: “Con có phileō Thầy không?”

Điều này gợi ra rằng: Chúa Giêsu hỏi hai lần: “Con có yêu Thầy bằng tình yêu Thiên Chúa không?” và Phêrô trả lời hai lần: “Con yêu Thầy bằng tình yêu huynh đệ.” Lần thứ ba, Chúa “hạ mình” xuống mức của Phêrô: “Con có yêu Thầy bằng tình yêu huynh đệ không?” — hàm ý rằng tình yêu như thế cũng đủ rồi: Chúa chấp nhận điều mà Phêrô — là người không còn bốc đồng nữa và giờ đây đã đau đớn nhận ra sự yếu đuối của mình – biết mình có thể làm gì cho Chúa.

Cách giải thích này mang nhiều gợi ý, nhưng cần được tiếp cận cẩn trọng vì cả hai từ phileōagapaō trong Tin Mừng Gioan đều được dùng cho tình yêu nhân loại lẫn tình yêu của Chúa.

Dù sao, ý tưởng rằng Chúa Giêsu hạ mình trước sự yếu đuối nhân loại của Phêrô là điều rõ ràng trong toàn bộ đoạn văn. Nếu không, Người đã loại bỏ Phêrô vì ba lần chối Thầy lúc Chúa cần đến sự hiện diện của Phêrô nhất.

Điều kiện tiên quyết mà Chúa Giêsu đòi hỏi nơi Phêrô là tình yêu. Đổi lại cho tình yêu ấy, Người trao phó sứ mạng: “Hãy chăn dắt chiên con của Thầy — hãy chăm sóc chiên mẹ của Thầy — hãy chăn dắt chiên của Thầy.”

… Bài Tin Mừng Chúa Nhật hôm nay trình bày vai trò của Phêrô và tất cả những người kế vị: họ phải từ bỏ mọi sự khác và vượt trội trong tình yêu dành cho Chúa Giêsu để có thể lãnh đạo toàn thể Hội Thánh. Đồng thời, những lời của Chúa cũng được áp dụng cho mỗi người chúng ta: Chúng ta có yêu Chúa “hơn những điều này” không? Chúng ta có yêu Chúa hơn cả người thân yêu, hơn cả công việc, lối sống, và sự thoải mái của mình không? Liệu tình yêu chúng ta dành cho Chúa có giúp chúng ta tách biệt khỏi nền văn hóa này không?

Đó chính là điều có nghĩa là theo Chúa Giêsu, và từ Đức Giáo Hoàng đến người tín hữu vô danh nhất, ai cũng phải đáp lại lời mời gọi của Chúa: “Hãy theo Thầy!” – Dr. John Bergsma, The Word of the Lord: Reflections on the Sunday Mass Readings for Year C